Get away with là gì?

Ý nghĩa cụm từ GET AWAY WITH

Get AWAY WITH là gì?

1/ Không bị bắt, bị chỉ trích hoặc bị trừng phạt vì đã làm sai điều gì đó

Ex: Thieves GOT AWAY WITH two Picassos, which were never found.

Những tên trộm đã tẩu thoát thành công với 2 bức tranh của Picasso mà không bao giờ tìm lại được.

Ex: If I thought I could get away with it, I wouldn’t pay my taxes at all.

Nếu tôi nghĩ rằng tôi có thể thoát khỏi nó, tôi sẽ không đóng thuế gì cả.

Ex: By jumping over the barriers, he got away without paying for a ticket.

Bằng cách nhảy qua các rào cản, anh ta đã thoát ra mà không cần trả tiền mua vé.

Ex: Everyone thinks he’s guilty of the robbery, but it looks like he’s going to get away with it.

Mọi người đều nghĩ anh ta có tội trong vụ cướp, nhưng có vẻ như anh ta sẽ bỏ đi.

Ex: It’s time they put a stop to his bad behaviour.

Đã đến lúc họ phải chấm dứt hành vi xấu của anh ta.

Ex: He’s been getting away with it for too long.

Anh ấy đã rời xa nó quá lâu.

Ex: She’s determined that her students will not get away with plagiarism.

Cô ấy xác định rằng học sinh của mình sẽ không thoát khỏi nghi án đạo văn.

Ex: That’s such an old trick.

Đó là một thủ thuật cũ.

Ex: I can’t believe he gets away with it.

Tôi không thể tin được là anh ta bỏ được nó

Cụm từ liên quan:

  • absolve
  • amnesty
  • clemency
  • commutation
  • diplomatic immunity
  • discharge
  • diversion
  • get (sb) off (sth)
  • get away with murder idiom
  • hook
  • impunity
  • let sb off
  • mitigation
  • off the hook idiom
  • privilege
  • remission
  • royal pardon
  • scot-free
  • spare
  • unpunished

2/ Để làm điều gì đó thành công mặc dù đó không phải là cách tốt nhất để làm điều đó:

Ex: Do you think we could GET AWAY WITH using the cheaper product?

Bạn không nghĩ rằng chúng ta đạt được điều đó bằng cách dùng sản phẩm rẻ tiền hơn à?

Ex: Do you think we could get away with just one coat of paint on that wall?

Bạn có nghĩ rằng chúng ta có thể thoát khỏi chỉ với một lớp sơn trên bức tường đó không?

Cụm từ liên quan:

  • A game
  • accomplish
  • achieve
  • acquit
  • actualize
  • go (like/down) a bomb idiom
  • go places idiom
  • go the whole hog idiom
  • grade
  • groove
  • have the last laugh idiom
  • kill
  • rise
  • scale
  • slam dunk
  • somewhere
  • stand out
  • streak ahead
  • style it out
  • succeed

Cụm động từ đi với GET

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*