Nếu bạn đã từng thắc mắc Get along là gì và cấu trúc chuẩn của cụm từ này trong tiếng Anh thì bạn không nên bỏ qua bài viết này. Lời giải chi tiết và ví dụ thực tế sẽ giúp học sinh làm rõ những băn khoăn của mình.

Get along là gì?

1/ Có quan hệ tốt với

Ex: Why don’t you two GET ALONG? You’re always arguing.

Tại sao hai bạn không hòa thuận được nhỉ? Lúc nào cũng tranh cãi với nhau.

Ex: I don’t really get along with my sister’s husband.

Tôi không thực sự hòa hợp với chồng của em gái tôi.

2/ Rời đi

Ex: It’s late; we must be GETTING ALONG.

Muộn rồi, chúng ta phải đi thôi.

3/ Tiến bộ, tiến hành

Ex: How’s the homework GETTING ALONG?

Bài tập về nhà tiến hành sao rồi?

4/ Để đối phó với một tình huống, thường thành công

Ex: I wonder how Michael is getting along in his new job?

Tôi tự hỏi làm thế nào Michael hòa nhập được trong công việc mới của mình?

Các cụm từ liên quan

  • balancing act
  • be left holding the baby idiom
  • bear up
  • bite
  • bite off more than you can chew idiom
  • cut
  • hand
  • head
  • hold
  • keep body and soul together idiom
  • keep the wolf from the door idiom
  • keep your head above water idiom
  • keep/hold your end up idiom
  • live (from) hand to mouth idiom
  • manage
  • stride
  • subsist
  • subsistence
  • take sth in your stride idiom
  • wolf

Cụm từ đi với GET

Leave a Reply

Your email address will not be published.