Nếu bạn đã từng thắc mắc Come Back là gì và cấu trúc chuẩn của cụm từ này trong tiếng Anh thì bạn không nên bỏ qua bài viết này. Lời giải chi tiết và ví dụ thực tế sẽ giúp học sinh làm rõ những băn khoăn của mình.

“COME BACK” NGHĨA LÀ GÌ?

“Come Back” là một cụm từ khá quen thuộc trong giới trẻ Việt Nam Hiện nay. Xuất hiện với tần suất dày trong giao tiếp. Nó đã dần dần thay thế vai trò của cụm từ này trong tiếng Anh. “Come Back” là một cụm động từ (phrasal verb). Được tạo thành từ 2 bộ phận chính là động từ COME – đến và giới từ BACK – quay lại. Nghe thì có vẻ hai từ này chẳng có một chút liên quan nào về nghĩa với nhau. Tuy nhiên đây là đặc điểm chủ đạo của họ nhà cụm động từ. “Come Back” được sử dụng nhiều với nghĩa quay trở lại. Những ví dụ dưới đây sẽ cho bạn cái nhìn trực quan về cách xuất hiện của “Come Back” trong câu tiếng Anh.

Ví dụ:

  • You should come back after dinner.
  • Bạn nên quay lại trước bữa tối.

 

  • The past is something we cannot come back to.
  • Quá khứ là điều mà chúng ta không thể quay trở lại.

Về cách phát âm, “Come Back” được tạo nên từ những từ vựng đơn giản và quen thuộc nên không khó để có thể phát âm đúng và chuẩn cụm từ này. /kʌm bæk/ là cách phát âm duy nhất của “Come Back”. Không có sự khác nhau trong cách phát âm của cụm động từ này ở ngữ điệu Anh – Anh hay Anh – Mỹ. Tùy theo từng ngữ cảnh cụ thể bạn có thể căn cứ và phát âm trọng âm của cụm từ sao cho phù hợp. Ngoài ra, hãy chú ý và ghi nhớ phát âm đúng những phụ âm cuối của từ. Bạn có thể luyện tập thêm bằng cách nghe và lặp lại phát âm của nó qua các từ điển , các nguồn uy tín. Như vậy bạn sẽ có thể chuẩn hóa phát âm của mình một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.

CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG CỦA CỤM TỪ “COME BACK” TRONG TIẾNG ANH.

“Come Back” chỉ có một nghĩa duy nhất chỉ sự quay trở lại. Đồng nghĩa với động từ RETURN trong tiếng Anh. Trong trường hợp này bạn sử dụng cấu trúc

COME BACK something

Trong đó, something là một danh từ chỉ địa điểm. Không có sự thay thế khác hay giới từ đi kèm với cụm từ này. Tham khảo thêm qua ví dụ sau.

Ví dụ:

  • Let’s come back home!
  • Về nhà thôi nào.

 

  • Sometimes you need to come back and see what happened.
  • Đôi lúc bạn cần quay trở lại và xem xem điều gì đã xảy ra.

Cấu trúc thứ 2 đi kèm với “Come Back” như sau:

COME BACK at somebody with something 

Cấu trúc này được dùng để chỉ việc trả lời ai đó một cách tức giận hay cưỡng bức. Tham khảo thêm qua ví dụ dưới đây.

Ví dụ:

  • He came back at the speaker with some sharp questions.
  • Anh ấy chất vấn người nói bằng một số câu hỏi sắc bén.

Cấu trúc thứ 3:

COME BACK to somebody’s memory

Cấu trúc này được dùng để chỉ việc gợi nhớ lại điều gì đó, ký ức nào đó. Bạn có thể tham khảo qua các ví dụ để thông thạo hơn cách dùng này.

Ví dụ:

  • The memory of when I was at high school comes back to me now.
  • Kỷ niệm của thời còn ở trường cấp ba ùa về trong tôi ngay lúc này

MỘT SỐ CỤM TỪ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN CỤM TỪ “COME BACK” TRONG TIẾNG ANH.

Chúng mình đã tổng hợp và thống kê lại một số từ vựng đồng nghĩa, cùng chủ đề với “Come Back” trong tiếng Anh trong bảng dưới đây để bạn có thể tham khảo và áp dụng trực tiếp vào trong bài nói, bài viết của mình. Bạn có thể tham khảo thêm qua bảng dưới đây.

Từ vựng 

Nghĩa của từ 

Return

Quay lại

Bring back all memories

Gợi lại tất cả kỷ niệm.

Forgot

Quên

Review

Phản ánh

Discuss

Tranh luận, thảo luận

Question

Chất vấn

Trên đây là bài viết giải đáp cho bạn Come Back Là Gì. Hy vọng với những kiến thức này sẽ giúp bạn học tốt tiếng anh

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *